la hán

la hán

Trong chùa có thờ tượng mười tám vị la hán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thánh trong Phật giáo: Chỉ một bậc tu hành đã đạt đến quả vị cao, diệt trừ hết phiền não, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Đây quả vị thấp hơn Bồ Tát Phật.
    • Tượng la hán: Tượng mô tả hình tướng của các vị la hán, thường thấy trong các chùa chiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chùa thờ tượng mười tám vị la hán. (Trong chùa thờ tượng mười tám vị la hán.)
    • Theo kinh điển, la hán bậc đã chứng đắc Niết-bàn. (Theo kinh điển, la hán bậc đã chứng đắc Niết-bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thập bát la hán": Mười tám vị la hán, một nhóm các vị thánh thường được thờ phụng mô tả trong nghệ thuật Phật giáo.
    • Bức tranh "Thập bát la hán quá hải" một tác phẩm nổi tiếng. (Bức tranh "Mười tám vị la hán vượt biển" một tác phẩm nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • A-la-hán: Cách phiên âm khác từ tiếng Phạn (Arhat, Arahant).
    • A-la-hán cách gọi khác của la hán. (A-la-hán cách gọi khác của la hán.)
  • La hán tùng: Tên một loại cây cảnh (Podocarpus macrophyllus), dáng cổ kính, thường được với hình tượng các vị la hán.
    • Cây la hán tùng này đã hơn trăm năm tuổi. (Cây la hán tùng này đã hơn trăm năm tuổi.)
  • La hán quả: Tên một loại quả (Siraitia grosvenorii), còn gọi là quả la hán, dùng để pha nước uống vị ngọt.
    • Nước la hán quả tác dụng thanh nhiệt. (Nước la hán quả tác dụng thanh nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Arahant: Từ gốc tiếng Pali, chỉ cùng một quả vị.
  • Arhat: Từ gốc tiếng Phạn, chỉ cùng một quả vị.
  • Ứng cúng: Một trong những ý nghĩa của quả vị La-hán, chỉ bậc đáng được cúng dường.
Thành ngữ liên quan
  • "Mặt như la hán": Thành ngữ khuôn mặt có vẻ nghiêm nghị, trầm hoặc nét cổ quái, giống như tượng la hán.
    • Ông ấy ngồi im lặng, mặt như la hán. (Ông ấy ngồi im lặng, mặt nghiêm nghị như tượng la hán.)